Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107041 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tín
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 245***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107042 |
Họ tên:
Bạch Hồng Quân
Ngày sinh: 16/10/1974 CMND: 121***553 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107043 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vân
Ngày sinh: 27/03/1972 CMND: 121***067 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Điện |
|
||||||||||||
| 107044 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Minh
Ngày sinh: 06/09/1970 CMND: 121***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107045 |
Họ tên:
Đặng Hùng Cường
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 121***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107046 |
Họ tên:
Thân Văn Trung
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 121***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107047 |
Họ tên:
Ngô Xuân Bách
Ngày sinh: 08/12/1986 CMND: 121***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107048 |
Họ tên:
Triệu Quang Tường
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 121***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107049 |
Họ tên:
Đào Ngọc Minh
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 121***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107050 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 121***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 107051 |
Họ tên:
Vũ Quốc Phương
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 026******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107052 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Năng
Ngày sinh: 25/03/1974 CMND: 121***734 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107053 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Thọ
Ngày sinh: 17/07/1970 CMND: 120***951 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 107054 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 11/01/1978 CMND: 121***198 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107055 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nam
Ngày sinh: 01/12/1966 CMND: 120***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107056 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Ánh
Ngày sinh: 05/05/1971 CMND: 121***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 107057 |
Họ tên:
Lương Văn Long
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 122***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107058 |
Họ tên:
Ngọc Văn Dũng
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 121***637 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107059 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 09/05/1990 CMND: 121***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 02/06/1995 CMND: 122***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
