Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107021 |
Họ tên:
Phạm Đình Thành
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 172***361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107022 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 22/12/1979 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107023 |
Họ tên:
Phùng Văn Long
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107024 |
Họ tên:
Trần Văn Lãng
Ngày sinh: 21/04/1965 CMND: 012***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 107025 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thắng
Ngày sinh: 10/04/1963 Thẻ căn cước: 037******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107026 |
Họ tên:
Dương Thế Nhung
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107027 |
Họ tên:
Quan Thế Hùng
Ngày sinh: 21/03/1979 CMND: 013***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107028 |
Họ tên:
Chu Văn Tiến
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 135***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107029 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trơn
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 044******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107030 |
Họ tên:
Phan Văn Sơn
Ngày sinh: 30/01/1985 CMND: 240***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107031 |
Họ tên:
Trần Văn Chánh
Ngày sinh: 08/06/1969 CMND: 240***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp - Đại học Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 107032 |
Họ tên:
Trương Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/06/1995 CMND: 241***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107033 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Thanh
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 205***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107034 |
Họ tên:
Đỗ Kim Long
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 241***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107035 |
Họ tên:
Châu Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 241***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107036 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tám
Ngày sinh: 15/06/1966 CMND: 240***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN - Đại học Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107037 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 162***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 107038 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 191***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 107039 |
Họ tên:
Nguyễn Thái
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 191***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107040 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 240***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
