Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107001 |
Họ tên:
Phương Hữu Triệu
Ngày sinh: 05/01/1982 CMND: 013***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107002 |
Họ tên:
Nguyễn Năng An
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107003 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107004 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 113***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 107005 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tơ
Ngày sinh: 18/03/1982 CMND: 151***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107006 |
Họ tên:
Hách Xuân Anh
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 172***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107007 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 02/03/1972 CMND: 135***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chánh
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 013***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107009 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 162***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107010 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1979 CMND: 011***039 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107011 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Đô thị |
|
||||||||||||
| 107012 |
Họ tên:
Phan Văn Mộng
Ngày sinh: 14/04/1959 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107013 |
Họ tên:
Vũ Đình Cường
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 030******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107014 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 183***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107015 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 186***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107016 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 22/01/1985 CMND: 186***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107017 |
Họ tên:
Ngô Văn Thường
Ngày sinh: 08/05/1989 CMND: 125***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107018 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 031******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107019 |
Họ tên:
Trần Văn Sắc
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 107020 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoan
Ngày sinh: 15/05/1958 CMND: 012***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
