Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106981 |
Họ tên:
Trần Văn Sâm
Ngày sinh: 17/02/1976 CMND: 017***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106982 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Vân
Ngày sinh: 02/01/1973 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 106983 |
Họ tên:
Mai Huy Khương
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 013***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106984 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 012***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106985 |
Họ tên:
Trần Nhật Phố
Ngày sinh: 05/09/1978 CMND: 183***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất - ngành điện |
|
||||||||||||
| 106986 |
Họ tên:
Trần Cảnh Thụy
Ngày sinh: 09/05/1986 CMND: 121***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106987 |
Họ tên:
Phan Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 240***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 106988 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thanh
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 025******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106989 |
Họ tên:
Phạm Minh Đạt
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 034******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106990 |
Họ tên:
Phạm Đức Phong
Ngày sinh: 16/08/1980 Thẻ căn cước: 022******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 106991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 038******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106992 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Khoa
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 042******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106993 |
Họ tên:
Đào Phương Trung
Ngày sinh: 04/03/1982 CMND: 013***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106994 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106995 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thành
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106996 |
Họ tên:
Lê Viết Thành
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106997 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106998 |
Họ tên:
Vũ Thế Nghĩa
Ngày sinh: 16/09/1980 CMND: 111***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 106999 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 022******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 107000 |
Họ tên:
Nguyễn Tới
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 026******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
