Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10681 |
Họ tên:
Bùi Thế Điền
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 024******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10682 |
Họ tên:
Dương Văn Loan
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 019******663 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10683 |
Họ tên:
Lê Bá Mạnh
Ngày sinh: 24/05/1976 Thẻ căn cước: 027******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10685 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nghĩa
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 025******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10686 |
Họ tên:
Diệp Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 008******486 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10687 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 026******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10688 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 026******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 10689 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trúc
Ngày sinh: 17/01/1999 Thẻ căn cước: 082******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10690 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 008******843 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10691 |
Họ tên:
Vũ Tiến Khương
Ngày sinh: 24/10/1988 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10693 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Phượng
Ngày sinh: 03/02/1975 Thẻ căn cước: 027******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10694 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Châu
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10695 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hải
Ngày sinh: 29/03/1969 Thẻ căn cước: 019******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10696 |
Họ tên:
Mạnh Thái Cẩm
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 042******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10697 |
Họ tên:
Giang Tất Thành
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10698 |
Họ tên:
Bùi Đặng Bách
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 022******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10699 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hội
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 017******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 10700 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1974 Thẻ căn cước: 033******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
