Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106961 |
Họ tên:
Ninh Văn Tân
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 036******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106962 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuấn Cường
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 022******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106963 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 31/03/1971 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106964 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Thanh
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 113***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ– ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106965 |
Họ tên:
Vi Tuấn Lợi
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 022******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106966 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/11/1973 CMND: 012***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - ngành cầu, đường |
|
||||||||||||
| 106967 |
Họ tên:
Lê Tiến Huy
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 027******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 106968 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 106969 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngự
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 013***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106970 |
Họ tên:
Chu Thanh Quang
Ngày sinh: 06/03/1972 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106971 |
Họ tên:
Vương Trọng Đại
Ngày sinh: 26/09/1974 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106972 |
Họ tên:
Lại Văn Giáp
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 035******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106973 |
Họ tên:
Bùi Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 034******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106974 |
Họ tên:
Phan Văn Tuyến
Ngày sinh: 25/07/1965 Thẻ căn cước: 025******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 106975 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1976 CMND: 011***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106976 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 162***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 106977 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 038******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106978 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 13/03/1974 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106979 |
Họ tên:
Trương Việt Phương
Ngày sinh: 01/08/1977 Thẻ căn cước: 033******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106980 |
Họ tên:
Lê Anh Tuyến
Ngày sinh: 21/11/1976 CMND: 012***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
