Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106941 |
Họ tên:
Giang Tử Vũ
Ngày sinh: 11/03/1978 Thẻ căn cước: 031******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 106942 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Anh
Ngày sinh: 08/07/1980 CMND: 182***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106943 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 24/09/1967 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106944 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thắng
Ngày sinh: 21/10/1973 CMND: 181***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106945 |
Họ tên:
Hoàng Lương Thực
Ngày sinh: 31/01/1984 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 106946 |
Họ tên:
Phùng Văn Chiến
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 106947 |
Họ tên:
Triệu Công Bộ
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 030******666 Trình độ chuyên môn: Ký sư tự động hóa thiết kế cơ khí - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 106948 |
Họ tên:
Đặng Văn Hóa
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 125***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 106949 |
Họ tên:
Phạm Trung Hoành
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 031******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 106950 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 113***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 106951 |
Họ tên:
Đặng Xuân Minh
Ngày sinh: 17/03/1979 Thẻ căn cước: 031******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh - ngành công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 106952 |
Họ tên:
Nguyễn An Hoài
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 015******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106953 |
Họ tên:
Vũ Huy Quang
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 031******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106954 |
Họ tên:
Phạm Thị Thuý
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 034******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 06/08/1984 CMND: 162***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106956 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Nam
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 106957 |
Họ tên:
Phùng Việt Khoa
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106958 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1983 CMND: 182***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106959 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 014******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 106960 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
