Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106921 |
Họ tên:
Lê Đông Hà
Ngày sinh: 17/01/1972 CMND: 011***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 106922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 13/07/1974 CMND: 181***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106923 |
Họ tên:
Trương Lâm Bình
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 035******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106924 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 135***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106925 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Giang
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 183***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106926 |
Họ tên:
Hoàng Đức Sáng
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 106927 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 03/06/1960 CMND: 013***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106928 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 024******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106929 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 011***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106930 |
Họ tên:
Đoàn Sinh Anh
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 036******763 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106931 |
Họ tên:
Trương Lê Vinh
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 106932 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tú
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 106933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 02/01/1976 Thẻ căn cước: 027******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106934 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 026******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 106935 |
Họ tên:
Lưu Đình Liễm
Ngày sinh: 03/07/1973 CMND: 013***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106936 |
Họ tên:
Kiều Ngọc San
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 025******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106937 |
Họ tên:
Trịnh Huy Phương
Ngày sinh: 23/05/1977 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106938 |
Họ tên:
Đào Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 162***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí - ngành cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 106939 |
Họ tên:
Vũ Văn Tám
Ngày sinh: 13/10/1976 CMND: 111***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106940 |
Họ tên:
Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 24/02/1978 Thẻ căn cước: 031******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
