Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106901 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 02/07/1986 CMND: 172***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 106902 |
Họ tên:
Ngô Minh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 022******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106903 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 013***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106904 |
Họ tên:
Lê Tuấn Khanh
Ngày sinh: 04/01/1977 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106905 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Dũng
Ngày sinh: 29/04/1974 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106906 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106907 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hậu
Ngày sinh: 03/05/1965 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 106908 |
Họ tên:
Lê Như Cương
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 040******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106909 |
Họ tên:
Đinh Quốc Ân
Ngày sinh: 27/09/1978 CMND: 013***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 106910 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Dương
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 031******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106911 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106912 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/09/1968 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106913 |
Họ tên:
Đàm Quang Chiến
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 125***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 106914 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 182***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 106915 |
Họ tên:
Tô Vũ Hoàng
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 106916 |
Họ tên:
Đinh Quốc Hiệu
Ngày sinh: 08/08/1979 CMND: 013***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106917 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1981 CMND: 011***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106918 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Ngân
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 186***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106919 |
Họ tên:
Trần Huy Bình
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 162***215 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 106920 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 12/05/1976 CMND: 111***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
