Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106881 |
Họ tên:
Đặng Thanh Bình
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 106882 |
Họ tên:
Đinh An Thuyên
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 033******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 106883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106884 |
Họ tên:
Vũ Xuân Toản
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106885 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trường
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 172***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 13/07/1951 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng biển, công trình thủy và các công trình xây dựng tổng hợp |
|
||||||||||||
| 106887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 06/06/1986 CMND: 162***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 106888 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 22/11/1975 CMND: 013***313 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 106889 |
Họ tên:
Thái Trung Đông
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 182***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106890 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chung
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 182***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106891 |
Họ tên:
Lê Văn Tráng
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106892 |
Họ tên:
Phạm Kế Dưỡng
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106893 |
Họ tên:
Lưu Văn Ninh
Ngày sinh: 27/06/1989 Thẻ căn cước: 038******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106894 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quân
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 261***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106895 |
Họ tên:
Trịnh Văn Luận
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106896 |
Họ tên:
Lê Nam Long
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 012***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106897 |
Họ tên:
Võ Xuân Chúc
Ngày sinh: 19/01/1988 CMND: 183***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106898 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 10/02/1959 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 106899 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 037******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106900 |
Họ tên:
Đậu Phi Long
Ngày sinh: 09/06/1980 CMND: 111***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
