Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106861 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đức
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 033******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106862 |
Họ tên:
Đinh Văn Bắc
Ngày sinh: 15/02/1971 Thẻ căn cước: 036******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106863 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 21/02/1980 CMND: 011***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106864 |
Họ tên:
Tạ Văn Minh
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 143***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106865 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ninh
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 111***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 106866 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 186***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106867 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/04/1986 Thẻ căn cước: 035******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106868 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/05/1981 CMND: 013***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 106869 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 013***369 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106870 |
Họ tên:
Phạm Thái Hoàn
Ngày sinh: 21/03/1983 CMND: 182***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106871 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 033******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106872 |
Họ tên:
Phạm Văn Vương
Ngày sinh: 13/09/1966 CMND: 113***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 106873 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 09/11/1977 CMND: 012***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106874 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/07/1978 CMND: 131***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106875 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuy
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106876 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 162***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí - ngành cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 106877 |
Họ tên:
Trần Chiến Thắng
Ngày sinh: 28/09/1985 CMND: 182***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106878 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 033******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 106879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 28/10/1986 CMND: 112***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106880 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuế
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 172***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
