Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106841 |
Họ tên:
Vũ Lập Phương
Ngày sinh: 06/06/1971 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106842 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 16/07/1977 CMND: 090***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 106843 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106844 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quân
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106845 |
Họ tên:
Đào Chí Thanh
Ngày sinh: 22/10/1989 CMND: 151***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 106846 |
Họ tên:
Vũ Quốc Thùy
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 017***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106847 |
Họ tên:
Mạc Thanh Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tàu thủy - ngành điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 106848 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 106849 |
Họ tên:
Đào Việt Anh
Ngày sinh: 22/05/1980 CMND: 031***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106850 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lương
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 272***380 Trình độ chuyên môn: KS XD Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 106851 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuất
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 106852 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chinh
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 034******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 106853 |
Họ tên:
Đặng Đình Dũng
Ngày sinh: 29/07/1972 Thẻ căn cước: 002******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 106854 |
Họ tên:
Tống Đức Hảo
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 037******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106855 |
Họ tên:
Khúc Văn Đồng
Ngày sinh: 13/11/1967 CMND: 011***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106856 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 013***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106857 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tường
Ngày sinh: 20/06/1967 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 106858 |
Họ tên:
Hồ Điệp
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 011***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106859 |
Họ tên:
Cao Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 017******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106860 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
