Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106821 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chính
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106822 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 15/12/1961 CMND: 171***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106823 |
Họ tên:
Trần Mạnh Toàn
Ngày sinh: 13/05/1959 CMND: 011***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 106824 |
Họ tên:
Vũ Hùng Duy
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 101***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106825 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 106827 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 106828 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Thùy
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 036******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 106829 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 03/10/1978 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106830 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 163***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 106831 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ
Ngày sinh: 12/04/1974 CMND: 164***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106832 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 038******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 106833 |
Họ tên:
Lê Doãn Cẩm
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106834 |
Họ tên:
Ninh Thu Trang
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 106835 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106836 |
Họ tên:
Lê Đăng Quý
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 187***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106837 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 311***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106838 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 21/01/1977 CMND: 131***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106839 |
Họ tên:
Trần Hồng Việt
Ngày sinh: 01/02/1971 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106840 |
Họ tên:
Đặng Quân Tùng
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
