Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 034******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106802 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Kế
Ngày sinh: 24/09/1974 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106803 |
Họ tên:
Lê Đình Kha
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106804 |
Họ tên:
Phan Trung Trường_Thu hồi theo QĐ số 01/QĐ-HĐXD-CN ngày 12/01/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 044******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106805 |
Họ tên:
Lý Hoài Dương
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106806 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 182***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106807 |
Họ tên:
Lê Huy Độ
Ngày sinh: 21/06/1971 Thẻ căn cước: 026******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106808 |
Họ tên:
Vũ Trung Thực
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 038******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106809 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 037******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106810 |
Họ tên:
Trần Văn Quần
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 173***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106811 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 038******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106812 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 24/04/1977 CMND: 013***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 106813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giang
Ngày sinh: 17/01/1974 CMND: 101***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ, điện |
|
||||||||||||
| 106814 |
Họ tên:
Nghiêm Tuấn Trường
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106815 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 173***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106816 |
Họ tên:
Hoàng Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 12/05/1983 CMND: 017***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bạo
Ngày sinh: 13/12/1965 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ- Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106818 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/10/1977 CMND: 171***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp nông thôn miền núi |
|
||||||||||||
| 106819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 125***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106820 |
Họ tên:
Lã Đức Minh
Ngày sinh: 30/01/1972 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
