Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106781 |
Họ tên:
Cao Hồng Sơn
Ngày sinh: 27/08/1969 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 106782 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/01/1980 CMND: 013***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 106783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 106784 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 07/09/1981 CMND: 017***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 106785 |
Họ tên:
Nguyễn Phượng Hoàng
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 035******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 106786 |
Họ tên:
Phạm Minh Trường
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 070***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CTĐT - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106787 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huệ
Ngày sinh: 12/07/1981 Thẻ căn cước: 026******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 106788 |
Họ tên:
Trần Trung Hai
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106789 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 12/08/1972 CMND: 025***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106790 |
Họ tên:
Lê Toàn Thắng
Ngày sinh: 08/06/1968 CMND: 011***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106791 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Thanh
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 012***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 106792 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1975 CMND: 011***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 106793 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 030******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106794 |
Họ tên:
Lê Đức Long
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 038******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106795 |
Họ tên:
Hứa Viết Trí
Ngày sinh: 10/06/1975 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106796 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106797 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 09/07/1986 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106798 |
Họ tên:
Tạ Quốc Cường
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 025******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106799 |
Họ tên:
Cù Chính Năng
Ngày sinh: 04/07/1977 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106800 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 111***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
