Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10661 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 29/08/2000 Thẻ căn cước: 080******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10662 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 070******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10663 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 084******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10664 |
Họ tên:
Võ Anh Khoa
Ngày sinh: 23/05/1997 Thẻ căn cước: 060******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10665 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 066******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10666 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Duy Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 060******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10667 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 086******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10668 |
Họ tên:
Trần Quang Đăng
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 082******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 10669 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khiêm
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 070******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10670 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 054******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô & Sân bay ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10671 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 051******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 10672 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Anh Thư
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 080******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 10673 |
Họ tên:
Dương Trọng Luật
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 079******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10674 |
Họ tên:
Lê Minh Thức
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 082******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10675 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bình
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 082******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10676 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Nhi
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10677 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 052******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 10678 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 25/10/1999 Thẻ căn cước: 075******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10679 |
Họ tên:
Phan Văn Thi
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 051******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10680 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoà
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 075******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
