Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10661 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Tú
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 027******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10662 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 037******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10664 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - chuyên ngành Điện |
|
||||||||||||
| 10665 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 040******467 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10666 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thưởng
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10667 |
Họ tên:
Dương Văn Quảng
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10668 |
Họ tên:
Cao Văn Cường
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 10669 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 10670 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/10/1999 Thẻ căn cước: 026******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10671 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 18/12/1972 Thẻ căn cước: 001******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/08/1998 Thẻ căn cước: 024******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10673 |
Họ tên:
Chử Đức Việt
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10674 |
Họ tên:
Chu Hiệp Quang
Ngày sinh: 28/09/1998 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển - chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10675 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 026******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10676 |
Họ tên:
Hà Xuân Tuyên
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 008******026 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10677 |
Họ tên:
Đặng Đăng Cường
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10678 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 10/10/1958 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 10679 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lương
Ngày sinh: 28/08/1997 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10680 |
Họ tên:
Thái Văn Hải
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
