Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106761 |
Họ tên:
Lưu Đức Phương
Ngày sinh: 09/09/1963 Thẻ căn cước: 030******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106762 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Long
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 025******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106763 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 07/07/1983 CMND: 182***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 106764 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bình
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 037******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 026******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 106766 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106767 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 106768 |
Họ tên:
Trương Khoa Nam
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106769 |
Họ tên:
Lại Xuân Lâm
Ngày sinh: 04/03/1986 CMND: 131***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 106770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106771 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 10/01/1964 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106772 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Quyền
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 106773 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106774 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Long
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106775 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Thắng
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106776 |
Họ tên:
Đỗ Thế Đông
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106777 |
Họ tên:
Trần Thành Nam
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 036******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106778 |
Họ tên:
La Vĩ Cường
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 079******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 106779 |
Họ tên:
Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 106780 |
Họ tên:
Vũ Trần Long
Ngày sinh: 12/03/1974 CMND: 012***100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
