Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106741 |
Họ tên:
Lưu Thanh Bình
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 135***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 033******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106743 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 106744 |
Họ tên:
Phạm Kim Chung
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106745 |
Họ tên:
Bạch Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106746 |
Họ tên:
Vũ Văn An
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 035******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - ngành kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 106748 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 17/04/1979 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 106749 |
Họ tên:
Vũ Tiến Trung
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 106750 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 031***796 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106751 |
Họ tên:
Ngọ Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 011***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 111***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 106753 |
Họ tên:
Phùng Văn Minh
Ngày sinh: 17/08/1952 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 106754 |
Họ tên:
Phạm Tiến Khoa
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 012***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 106755 |
Họ tên:
Trương Nho Minh
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 038******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106756 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 017******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 106757 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 10/12/1981 CMND: 111***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 106758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chi
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 106759 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 24/06/1985 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 106760 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chung
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 151***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
