Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106701 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 03/11/1965 Thẻ căn cước: 037******011 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106702 |
Họ tên:
Vi Ngọc Hoan
Ngày sinh: 25/10/1972 CMND: 013***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 106703 |
Họ tên:
Lê Thị Phép
Ngày sinh: 02/10/1968 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 106704 |
Họ tên:
Lê Học Lan
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 111***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106705 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 05/07/1980 CMND: 111***130 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 106706 |
Họ tên:
Hồ Đức Uy
Ngày sinh: 10/02/1979 CMND: 125***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106707 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 106708 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 035******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106709 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Cường
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 106710 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quát
Ngày sinh: 26/04/1985 CMND: 111***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106711 |
Họ tên:
Hà Thanh Hòa
Ngày sinh: 11/07/1979 Thẻ căn cước: 026******063 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 033******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 106713 |
Họ tên:
Ngô Đức Đặng
Ngày sinh: 01/10/1981 CMND: 183***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 106714 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 011***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 106715 |
Họ tên:
Trần Thu Hằng
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 011***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 106716 |
Họ tên:
Liêu Quang Hải
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106717 |
Họ tên:
Trần Thị Thuy
Ngày sinh: 03/09/1985 CMND: 145***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 106718 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Tùng
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106719 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 013***656 Trình độ chuyên môn: Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 106720 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
