Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
106701 Họ tên: Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 03/11/1965
Thẻ căn cước: 037******011
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106702 Họ tên: Vi Ngọc Hoan
Ngày sinh: 25/10/1972
CMND: 013***002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105067 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/10/2025
HAN-00105067 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/11/2035
106703 Họ tên: Lê Thị Phép
Ngày sinh: 02/10/1968
Thẻ căn cước: 001******629
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105066 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng (phần điện) I 06/10/2025
BXD-00105066 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
106704 Họ tên: Lê Học Lan
Ngày sinh: 10/10/1984
CMND: 111***278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105065 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 06/10/2025
HAN-00105065 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình I 29/08/2035
106705 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 05/07/1980
CMND: 111***130
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện tử - viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105064 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 06/10/2025
BXD-00105064 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
106706 Họ tên: Hồ Đức Uy
Ngày sinh: 10/02/1979
CMND: 125***328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105063 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình thủy điện) I 06/10/2025
106707 Họ tên: Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 22/11/1980
Thẻ căn cước: 040******925
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105062 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
HAN-00105062 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng I 06/10/2035
106708 Họ tên: Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/10/1969
Thẻ căn cước: 035******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105061 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
HAP-00105061 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 12/11/2035
106709 Họ tên: Nguyễn Trí Cường
Ngày sinh: 12/05/1980
Thẻ căn cước: 001******482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105060 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
106710 Họ tên: Nguyễn Mạnh Quát
Ngày sinh: 26/04/1985
CMND: 111***525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
QTR-00105059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
106711 Họ tên: Hà Thanh Hòa
Ngày sinh: 11/07/1979
Thẻ căn cước: 026******063
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105058 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
BXD-00105058 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 21/01/2027
106712 Họ tên: Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 15/07/1989
Thẻ căn cước: 033******227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Thiết bị Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105057 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
CTN-00105057 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 21/04/2027
106713 Họ tên: Ngô Đức Đặng
Ngày sinh: 01/10/1981
CMND: 183***075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105056 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
HAP-00105056 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 12/11/2035
106714 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1980
CMND: 011***392
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105055 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
THH-00105055 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch Đô thị và Nông thôn I 01/10/2035
106715 Họ tên: Trần Thu Hằng
Ngày sinh: 03/08/1980
CMND: 011***449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105054 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
THH-00105054 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch Đô thị và Nông thôn I 01/10/2035
106716 Họ tên: Liêu Quang Hải
Ngày sinh: 07/10/1984
Thẻ căn cước: 001******446
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105053 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
THH-00105053 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch Đô thị và Nông thôn I 01/10/2035
106717 Họ tên: Trần Thị Thuy
Ngày sinh: 03/09/1985
CMND: 145***659
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105052 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
HAP-00105052 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 14/01/2036
106718 Họ tên: Lưu Hoàng Tùng
Ngày sinh: 23/12/1979
Thẻ căn cước: 001******512
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105051 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106719 Họ tên: Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/09/1987
CMND: 013***656
Trình độ chuyên môn: Cấp Thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105050 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
HAP-00105050 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 14/01/2036
106720 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 12/11/1980
Thẻ căn cước: 001******742
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105049 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn