Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106681 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Mỹ
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 106682 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 09/04/1989 CMND: 162***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106683 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Anh
Ngày sinh: 21/08/1973 CMND: 013***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106684 |
Họ tên:
Vương Trí Thủy
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 111***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106685 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 015******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106686 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/01/1974 CMND: 013***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 106687 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Uy
Ngày sinh: 05/01/1974 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106688 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1973 Thẻ căn cước: 030******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106689 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chinh
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 012***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106690 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 017***524 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 106691 |
Họ tên:
Cao Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 026******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106692 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 04/05/1962 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106693 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 08/05/1987 CMND: 012***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106694 |
Họ tên:
Trần Xuân Tiệp
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106695 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 017******229 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch - ngành quy hoạch đô thị và nông thôn |
|
||||||||||||
| 106696 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 182***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106697 |
Họ tên:
Đặng Thúy Hoa
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 186***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 106698 |
Họ tên:
Võ Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 182***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106699 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 22/12/1981 CMND: 012***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106700 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 21/02/1978 Thẻ căn cước: 037******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
