Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
106681 Họ tên: Đỗ Xuân Mỹ
Ngày sinh: 05/05/1985
Thẻ căn cước: 001******955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành trắc địa và bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00105088 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 25/07/2035
BXD-00105088 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 06/10/2025
106682 Họ tên: Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 09/04/1989
CMND: 162***163
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00105087 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 21/12/2025
BXD-00105087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
106683 Họ tên: Tạ Hoàng Anh
Ngày sinh: 21/08/1973
CMND: 013***806
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
106684 Họ tên: Vương Trí Thủy
Ngày sinh: 26/10/1976
CMND: 111***233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105085 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
106685 Họ tên: Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 20/08/1985
Thẻ căn cước: 015******033
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105084 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 06/10/2025
BXD-00105084 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
106686 Họ tên: Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/01/1974
CMND: 013***909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106687 Họ tên: Nguyễn Thế Uy
Ngày sinh: 05/01/1974
Thẻ căn cước: 001******206
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105082 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 06/10/2025
BXD-00105082 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/09/2028
106688 Họ tên: Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1973
Thẻ căn cước: 030******820
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105081 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
106689 Họ tên: Nguyễn Quang Chinh
Ngày sinh: 15/07/1985
CMND: 012***784
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105080 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
BXD-00105080 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/10/2027
106690 Họ tên: Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 05/09/1981
CMND: 017***524
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105079 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình khai thác mỏ) I 06/10/2025
106691 Họ tên: Cao Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1989
Thẻ căn cước: 026******120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106692 Họ tên: Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 04/05/1962
Thẻ căn cước: 001******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105077 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
106693 Họ tên: Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 08/05/1987
CMND: 012***956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
BXD-00105076 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2027
106694 Họ tên: Trần Xuân Tiệp
Ngày sinh: 04/06/1986
Thẻ căn cước: 034******410
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105075 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
BXD-00105075 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/07/2027
106695 Họ tên: Võ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/06/1978
Thẻ căn cước: 017******229
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch - ngành quy hoạch đô thị và nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105074 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106696 Họ tên: Trần Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 15/10/1982
CMND: 182***552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105073 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/10/2025
NGA-00105073 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 05/09/2035
106697 Họ tên: Đặng Thúy Hoa
Ngày sinh: 05/10/1984
CMND: 186***863
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105072 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
NGA-00105072 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Cấp nước - thoát nước I 10/10/2035
106698 Họ tên: Võ Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/01/1977
CMND: 182***166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105071 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106699 Họ tên: Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 22/12/1981
CMND: 012***804
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105070 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106700 Họ tên: Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 21/02/1978
Thẻ căn cước: 037******064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105069 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn