Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
106661 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1973
CMND: 215***659
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
HAN-00105108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 10/12/2035
106662 Họ tên: Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 11/10/1988
Thẻ căn cước: 036******235
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105107 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106663 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 10/06/1985
CMND: 162***572
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105106 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106664 Họ tên: Trịnh Văn Lập
Ngày sinh: 21/07/1978
CMND: 011***789
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch - ngành quy hoạch đô thị và nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105105 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106665 Họ tên: Bùi Đình Phương
Ngày sinh: 20/04/1983
CMND: 013***708
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105104 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
NIB-00105104 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn I 10/01/2036
106666 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Diệp
Ngày sinh: 22/07/1970
Thẻ căn cước: 001******682
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105103 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106667 Họ tên: Bạch Thanh Nga
Ngày sinh: 12/05/1980
Thẻ căn cước: 038******229
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105102 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 06/10/2025
106668 Họ tên: Đặng Đào Quân
Ngày sinh: 17/01/1980
Thẻ căn cước: 001******277
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105101 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 06/10/2025
HAP-00105101 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình I 24/06/2035
106669 Họ tên: Bùi Trọng Vinh
Ngày sinh: 09/08/1988
CMND: 112***017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105100 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106670 Họ tên: Lưu Đức Minh
Ngày sinh: 13/09/1980
Thẻ căn cước: 001******374
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Tiến Sĩ quy hoạch vùng và Đô Thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105099 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
ANG-00105099 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 10/12/2035
106671 Họ tên: Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 13/01/1978
Thẻ căn cước: 025******081
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105098 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106672 Họ tên: Trương Xuân Hường
Ngày sinh: 22/10/1984
Thẻ căn cước: 001******000
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105097 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106673 Họ tên: Nguyễn Hữu Hoan
Ngày sinh: 08/02/1988
CMND: 012***019
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105096 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
106674 Họ tên: Tống Thị Mai Liên
Ngày sinh: 18/04/1984
CMND: 013***532
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105095 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
HAP-00105095 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 14/01/2036
106675 Họ tên: Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 06/05/1986
Thẻ căn cước: 014******015
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105094 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
QNI-00105094 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 27/10/2035
106676 Họ tên: Đặng Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 09/09/1987
Thẻ căn cước: 001******040
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105093 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 06/10/2025
QNI-00105093 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 27/10/2035
106677 Họ tên: Nguyễn Phú Đức Anh
Ngày sinh: 19/12/1983
Thẻ căn cước: 035******573
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
106678 Họ tên: Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1979
Thẻ căn cước: 001******308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105091 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
KTE-00105091 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 28/10/2035
106679 Họ tên: Nguyễn Xuân Hào
Ngày sinh: 18/10/1985
CMND: 168***054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105090 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
HAP-00105090 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 06/10/2035
106680 Họ tên: Trần Đại Thắng
Ngày sinh: 21/09/1989
Thẻ căn cước: 001******550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105089 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn