Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106661 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1973 CMND: 215***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106662 |
Họ tên:
Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 106663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 162***572 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 106664 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lập
Ngày sinh: 21/07/1978 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch - ngành quy hoạch đô thị và nông thôn |
|
||||||||||||
| 106665 |
Họ tên:
Bùi Đình Phương
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 013***708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư |
|
||||||||||||
| 106666 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Diệp
Ngày sinh: 22/07/1970 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106667 |
Họ tên:
Bạch Thanh Nga
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 038******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106668 |
Họ tên:
Đặng Đào Quân
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106669 |
Họ tên:
Bùi Trọng Vinh
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 112***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106670 |
Họ tên:
Lưu Đức Minh
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Tiến Sĩ quy hoạch vùng và Đô Thị |
|
||||||||||||
| 106671 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 13/01/1978 Thẻ căn cước: 025******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106672 |
Họ tên:
Trương Xuân Hường
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106673 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoan
Ngày sinh: 08/02/1988 CMND: 012***019 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 106674 |
Họ tên:
Tống Thị Mai Liên
Ngày sinh: 18/04/1984 CMND: 013***532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 106675 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 014******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106676 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106677 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đức Anh
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 035******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106678 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1979 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác |
|
||||||||||||
| 106679 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hào
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 168***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 106680 |
Họ tên:
Trần Đại Thắng
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
