Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106601 |
Họ tên:
Khuất Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 112***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 106602 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thôn
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106603 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phú
Ngày sinh: 11/08/1993 CMND: 163***626 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106604 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyên
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 162***945 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106605 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106606 |
Họ tên:
Phạm Duy Dũng
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******989 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KT xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106607 |
Họ tên:
Lê Thị Cẩm Anh
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 162***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106608 |
Họ tên:
Bùi Văn Quý
Ngày sinh: 26/02/1991 CMND: 163***432 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106609 |
Họ tên:
Lê Trần Nam
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 273***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106610 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thiên
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 381***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106611 |
Họ tên:
Lê Hiếu Trung
Ngày sinh: 02/02/1977 Thẻ căn cước: 092******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106612 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũng
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 385***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106613 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lên
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 092******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106614 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 095******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106615 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 07/09/1978 CMND: 230***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 106616 |
Họ tên:
Tào Quang Phương
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 230***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106617 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Cường
Ngày sinh: 19/10/1988 CMND: 231***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106618 |
Họ tên:
Bùi Thịnh Luật
Ngày sinh: 24/09/1965 CMND: 230***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 106619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 17/02/1981 CMND: 230***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 106620 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 23/10/1971 CMND: 230***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
