Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106581 |
Họ tên:
Lê Quốc Tĩnh
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 221***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106582 |
Họ tên:
Lê Nguyên Huy
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 221***942 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106583 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Nhương
Ngày sinh: 02/10/1994 CMND: 221***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106584 |
Họ tên:
Lê Quý Ngưu
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 221***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106585 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thụ
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 221***602 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106586 |
Họ tên:
Mai Hoàng Trung Nguyên
Ngày sinh: 03/10/1995 CMND: 221***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106587 |
Họ tên:
Trần Tiên Tiến
Ngày sinh: 14/09/1994 CMND: 352***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106588 |
Họ tên:
Hồ Phú Khánh
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 025***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 106589 |
Họ tên:
Trần Xuân Tuyển
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 241***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106590 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 031******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 23/05/1991 CMND: 341***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 106592 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 21/03/1994 CMND: 341***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106593 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 16/12/1966 Thẻ căn cước: 079******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 106594 |
Họ tên:
Cao Thị Hoàng Lý
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 230***151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 106595 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106596 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 07/01/1977 Thẻ căn cước: 036******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 106597 |
Họ tên:
Đặng Văn Chính
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 163***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 106598 |
Họ tên:
Vũ Xuân Đạt
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106599 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 036******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106600 |
Họ tên:
Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 15/11/1993 CMND: 168***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
