Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10641 |
Họ tên:
Lê Vũ Nhật Anh
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 10642 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 11/11/1993 Thẻ căn cước: 033******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10643 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 10644 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10645 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/02/1973 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10646 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10647 |
Họ tên:
Phùng Văn Toàn
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 026******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10648 |
Họ tên:
Phạm Dương Thuận
Ngày sinh: 06/11/2000 Thẻ căn cước: 031******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10649 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10650 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 019******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10651 |
Họ tên:
Đinh Quang Khải
Ngày sinh: 21/07/1999 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10652 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Doanh
Ngày sinh: 15/05/1960 Thẻ căn cước: 037******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10653 |
Họ tên:
Nguyễn Hào Quang
Ngày sinh: 17/06/1970 Thẻ căn cước: 025******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10654 |
Họ tên:
Tạ Đăng Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10655 |
Họ tên:
Trần Phước Bảo
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 042******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10657 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 031******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10658 |
Họ tên:
Trịnh Chiến Thắng
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 038******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10659 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10660 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
