Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10641 |
Họ tên:
Hồ Viết Vinh
Ngày sinh: 29/01/1972 Thẻ căn cước: 048******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10642 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 046******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10643 |
Họ tên:
Nguyễn Để
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 10644 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 040******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 10645 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 046******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10646 |
Họ tên:
Trần Viết Hải
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 044******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10647 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 040******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 10648 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 046******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10649 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 046******789 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 10650 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 046******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10651 |
Họ tên:
Trần Đăng Phước
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 046******255 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 10652 |
Họ tên:
Võ Đức Vĩnh
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 046******623 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10653 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10654 |
Họ tên:
Hồ Văn Vinh
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 046******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 10655 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 14/10/1980 Thẻ căn cước: 046******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10656 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 034******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10657 |
Họ tên:
Đặng Hùng Sơn
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 046******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10658 |
Họ tên:
Trần Đình Công
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 046******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10659 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 079******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10660 |
Họ tên:
Ngô Văn Triều
Ngày sinh: 15/05/1999 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
