Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106541 |
Họ tên:
Đinh Văn Toản
Ngày sinh: 03/01/1974 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106542 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 24/02/1985 CMND: 040***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106543 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệu
Ngày sinh: 31/03/1993 CMND: 151***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 106544 |
Họ tên:
Lò Văn Quyền
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 040***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 106545 |
Họ tên:
Lê Xuân Viện
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 033******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 106546 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 24/10/1974 CMND: 024***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 106547 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1984 CMND: 276***155 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 106548 |
Họ tên:
Trương Thư Khoa
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 049******084 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 106549 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 15/08/1964 CMND: 040***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 106550 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 07/09/1985 CMND: 040***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 106551 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 040***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106552 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1972 Thẻ căn cước: 020******049 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106553 |
Họ tên:
Trần Lê Tiến
Ngày sinh: 30/08/1968 CMND: 040***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106554 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 221***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106555 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 221***325 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 106556 |
Họ tên:
Võ Ngọc Vũ
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 221***292 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 106557 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt Cang
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 221***425 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 106558 |
Họ tên:
Trần Thị Yến
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 221***313 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thội
Ngày sinh: 07/09/1984 CMND: 221***612 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa - địa chính |
|
||||||||||||
| 106560 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Thức
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 221***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông (đường sắt và metro) |
|
