Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106501 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 201***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106502 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tài
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 201***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106503 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tình
Ngày sinh: 02/07/1993 CMND: 183***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106504 |
Họ tên:
Trịnh Trần Dũng
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 092******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106505 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 26/01/1992 CMND: 273***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106506 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 27/05/1979 Thẻ căn cước: 079******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106507 |
Họ tên:
Bùi Đức Chu
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 212***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 106509 |
Họ tên:
Trần Văn Độ
Ngày sinh: 24/09/1961 CMND: 010***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành Giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 106510 |
Họ tên:
Trịnh Công Tân
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106511 |
Họ tên:
Trần Thanh Dương
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 163***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106512 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ái Vân
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 106513 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huynh
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 013***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 106514 |
Họ tên:
Khuất Kiều Trang
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 112***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106515 |
Họ tên:
Nguyễn ĐÌnh Như
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 173***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106516 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyến
Ngày sinh: 26/09/1993 CMND: 045***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106517 |
Họ tên:
Đặng Công Anh
Ngày sinh: 11/12/1994 CMND: 152***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106518 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hòa
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106519 |
Họ tên:
Dương Thanh Xuân
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 163***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106520 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 031******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
