Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106441 |
Họ tên:
Trần Hữu Thúy
Ngày sinh: 07/09/1954 CMND: 181***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106442 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Trung
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 186***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 106443 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhị
Ngày sinh: 01/02/1956 CMND: 182***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu; Quản lý kinh tế giao thông |
|
||||||||||||
| 106444 |
Họ tên:
Hồ Xuân An
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 182***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106445 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Dũng
Ngày sinh: 01/01/1964 CMND: 182***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106446 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 186***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106447 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tá
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 187***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106448 |
Họ tên:
Lê Văn Tư
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 186***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/08/1986 CMND: 186***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sữ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106450 |
Họ tên:
Trần Thái Hoàng
Ngày sinh: 05/03/1968 CMND: 183***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106451 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 186***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106452 |
Họ tên:
Đặng Trường Giang
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 182***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106453 |
Họ tên:
Trần Thọ Trừng
Ngày sinh: 24/11/1973 Thẻ căn cước: 035******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106454 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 183***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106455 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 187***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 106456 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1990 CMND: 186***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106457 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 187***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106458 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 10/11/1970 CMND: 186***705 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 106459 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huyên
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106460 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 264***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
