Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10621 |
Họ tên:
Mai Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 038******255 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 035******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10623 |
Họ tên:
Vũ Văn Thanh
Ngày sinh: 30/11/1978 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 10624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10625 |
Họ tên:
Đinh Quang Thanh
Ngày sinh: 19/08/1983 Hộ chiếu: '02*******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10626 |
Họ tên:
Hồ Công Anh Thông
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 042******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường sắt Ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 10627 |
Họ tên:
Đào Văn Đại
Ngày sinh: 08/10/1988 Hộ chiếu: '03*******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10628 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 030******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10629 |
Họ tên:
Trần Xuân Thu
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 10630 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tài
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 015******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 10631 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 040******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10632 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Vinh
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 027******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10633 |
Họ tên:
Hoàng Công Viên
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 044******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10634 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Bàng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10635 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 27/09/1999 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10636 |
Họ tên:
Đào Duy Khánh
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 030******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10637 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 026******174 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10638 |
Họ tên:
Hồ Trọng Châu
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 040******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10639 |
Họ tên:
Phạm Văn Hằng
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 024******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10640 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
