Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10621 |
Họ tên:
Đinh Thành Tuyên
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 002******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10622 |
Họ tên:
Đặng Phi Hùng
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10623 |
Họ tên:
Kim Hải Linh
Ngày sinh: 07/03/1999 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10624 |
Họ tên:
Phạm Trung Toàn
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 030******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 10625 |
Họ tên:
Vi Văn Tiến
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 008******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10626 |
Họ tên:
Nông Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 008******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10627 |
Họ tên:
Nông Thị Minh
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 004******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10628 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 024******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10629 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Khánh
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 019******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10630 |
Họ tên:
Đinh Minh Đức
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 091******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10631 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 056******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10632 |
Họ tên:
Huỳnh Chiếm Khôi
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 056******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10633 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/02/2000 Thẻ căn cước: 056******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10634 |
Họ tên:
Ngô Tấn Tài
Ngày sinh: 12/11/2000 Thẻ căn cước: 056******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10635 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiến
Ngày sinh: 29/11/1999 Thẻ căn cước: 056******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10636 |
Họ tên:
Phạm Công Thắng
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 056******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10637 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 056******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 10638 |
Họ tên:
Tô Minh Hoàng
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 052******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10639 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 052******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 08/01/1958 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
