Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106361 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 212***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 106362 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 191***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 106363 |
Họ tên:
Vũ Trần Sơn Đăng
Ngày sinh: 08/03/1982 CMND: 023***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 106364 |
Họ tên:
Trần Đình Nam
Ngày sinh: 14/08/1982 CMND: 182***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106365 |
Họ tên:
Võ Đình Út
Ngày sinh: 09/10/1975 CMND: 370***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 370***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106367 |
Họ tên:
Trương Bảo Xuyên
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 381***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106368 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy Phương
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 072******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí - ngành địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 106369 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 311***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106370 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Duy
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 311***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 106371 |
Họ tên:
Trần Hữu Huân
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 077******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 106372 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 031******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106373 |
Họ tên:
Trần Quốc Bình
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 201***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 106374 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thoại
Ngày sinh: 04/11/1986 Hộ chiếu: C09**002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106375 |
Họ tên:
Trần Thế Bảo
Ngày sinh: 19/01/1988 CMND: 301***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 106376 |
Họ tên:
Lưu Văn Hòa
Ngày sinh: 12/08/1983 CMND: 212***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106377 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 060******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106378 |
Họ tên:
Trần Minh Thiện
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 281***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106379 |
Họ tên:
Trần Nhật Khoa
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 280***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106380 |
Họ tên:
Lâm Tấn Nhã
Ngày sinh: 02/12/1973 Thẻ căn cước: 079******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
