Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106341 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 264***095 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 106342 |
Họ tên:
Ngô Đình Cảnh
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 049******090 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 106343 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 10/12/1981 CMND: 281***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106344 |
Họ tên:
Hồ Duy Minh
Ngày sinh: 21/12/1993 CMND: 241***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 106345 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106346 |
Họ tên:
Lại Hải Đăng
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 091******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106347 |
Họ tên:
Vi Hữu Thành
Ngày sinh: 28/07/1975 CMND: 025***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106348 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thắng
Ngày sinh: 03/08/1988 CMND: 371***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106349 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 086******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106350 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Hưởng
Ngày sinh: 10/05/1979 CMND: 225***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 106351 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 07/08/1973 CMND: 025***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106352 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1971 CMND: 300***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 106353 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 212***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 106354 |
Họ tên:
Phạm Đình Duy
Ngày sinh: 28/10/1990 CMND: 241***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106355 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 194***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106356 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuân
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 221***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106357 |
Họ tên:
Đỗ Hà Bắc
Ngày sinh: 06/04/1958 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106358 |
Họ tên:
Bùi Văn Bính
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 142***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 106359 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 370***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 106360 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ánh
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 197***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
