Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106321 |
Họ tên:
Phạm Văn Cẩn
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 272***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106322 |
Họ tên:
Lê Đông Hồ
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 381***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106323 |
Họ tên:
Trần Hồng Duy
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 381***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 106324 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vinh
Ngày sinh: 11/02/1987 CMND: 025***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 106325 |
Họ tên:
Mai Văn Bộ
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 106326 |
Họ tên:
Ngô Cao Sơn
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 025***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 106327 |
Họ tên:
Vũ Công Danh
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 079******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 106328 |
Họ tên:
Giáp Trọng Doanh
Ngày sinh: 13/01/1995 CMND: 122***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 106329 |
Họ tên:
Mai Quý Dân
Ngày sinh: 04/04/1975 CMND: 025***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 106330 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1978 CMND: 024***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 106331 |
Họ tên:
Giáp Xuân Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 024******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 106332 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Diễm
Ngày sinh: 19/11/1984 CMND: 211***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 106333 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 272***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 106334 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đạt
Ngày sinh: 12/02/1994 CMND: 301***726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 106335 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 300***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106336 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 211***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 106337 |
Họ tên:
Cù Mạnh Tường
Ngày sinh: 16/10/1995 CMND: 301***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106338 |
Họ tên:
Hồ Quí Đại
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 060******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106339 |
Họ tên:
Lê Phan Nhật Thiên
Ngày sinh: 16/03/1992 CMND: 261***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106340 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiến
Ngày sinh: 21/05/1988 CMND: 191***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
