Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106281 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 18/02/1952 CMND: 181***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106282 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 091***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106283 |
Họ tên:
Trần Hữu Trang
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 091***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106284 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ký
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 091***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106285 |
Họ tên:
Đặng Kiều Hưng
Ngày sinh: 19/07/1978 Thẻ căn cước: 026******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 106286 |
Họ tên:
Hoàng Thái Cường
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 090***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 106287 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 091***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106288 |
Họ tên:
Đặng Minh Thắng
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106289 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106290 |
Họ tên:
Đinh Trung Tuyến
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 090***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng/ Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 106291 |
Họ tên:
Dương Văn Dũng
Ngày sinh: 03/11/1980 CMND: 090***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106292 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 06/11/1959 CMND: 091***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106293 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/03/1977 Thẻ căn cước: 019******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 106294 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 09/12/1994 CMND: 091***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106295 |
Họ tên:
Trần Hải Nhân
Ngày sinh: 08/04/1977 CMND: 091***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106296 |
Họ tên:
Châu Tấn Anh
Ngày sinh: 11/03/1982 CMND: 280***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 106297 |
Họ tên:
Mai Văn Hào
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 052******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 106298 |
Họ tên:
Lê Minh Thông
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 321***095 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 106299 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Hải Yến
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 321***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 106300 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 04/12/1986 CMND: 321***873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
