Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
106281 Họ tên: Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 18/02/1952
CMND: 181***117
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105500 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông Cầu đường bộ II 12/10/2025
BXD-00105500 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường bộ) I 14/12/2026
106282 Họ tên: Trần Văn Long
Ngày sinh: 18/08/1986
CMND: 091***006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105499 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/10/2025
THN-00105499 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/10/2025
106283 Họ tên: Trần Hữu Trang
Ngày sinh: 01/11/1990
CMND: 091***475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105498 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/10/2025
THN-00105498 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 11/10/2026
106284 Họ tên: Hoàng Văn Ký
Ngày sinh: 17/04/1982
CMND: 091***013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105497 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
THN-00105497 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 10/05/2028
106285 Họ tên: Đặng Kiều Hưng
Ngày sinh: 19/07/1978
Thẻ căn cước: 026******935
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105496 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 12/10/2025
106286 Họ tên: Hoàng Thái Cường
Ngày sinh: 17/12/1978
CMND: 090***722
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105495 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
THN-00105495 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 12/10/2025
106287 Họ tên: Hoàng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/12/1988
CMND: 091***315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 12/10/2025
THN-00105494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 12/10/2025
106288 Họ tên: Đặng Minh Thắng
Ngày sinh: 11/10/1979
Thẻ căn cước: 001******167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105493 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
THN-00105493 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/10/2025
106289 Họ tên: Trần Đức Cường
Ngày sinh: 12/09/1983
Thẻ căn cước: 036******467
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105492 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
THN-00105492 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/10/2025
106290 Họ tên: Đinh Trung Tuyến
Ngày sinh: 08/02/1981
CMND: 090***502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng/ Kỹ thuật năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105491 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
THN-00105491 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình II 12/10/2025
106291 Họ tên: Dương Văn Dũng
Ngày sinh: 03/11/1980
CMND: 090***500
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105490 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/10/2025
THN-00105490 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 12/10/2025
106292 Họ tên: Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 06/11/1959
CMND: 091***765
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105489 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN II 12/10/2025
THN-00105489 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
106293 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/03/1977
Thẻ căn cước: 019******099
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105488 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình II 12/10/2025
THN-00105488 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình II 12/10/2025
106294 Họ tên: Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 09/12/1994
CMND: 091***544
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105487 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 12/10/2025
106295 Họ tên: Trần Hải Nhân
Ngày sinh: 08/04/1977
CMND: 091***053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00105486 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2025
106296 Họ tên: Châu Tấn Anh
Ngày sinh: 11/03/1982
CMND: 280***445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00105485 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng CT dân dụng III 13/10/2025
106297 Họ tên: Mai Văn Hào
Ngày sinh: 20/03/1978
Thẻ căn cước: 052******265
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00105484 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/10/2025
HCM-00105484 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 26/07/2027
106298 Họ tên: Lê Minh Thông
Ngày sinh: 02/05/1980
CMND: 321***095
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00105483 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 13/10/2025
106299 Họ tên: Nguyễn Phạm Hải Yến
Ngày sinh: 01/11/1993
CMND: 321***889
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00105482 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 13/10/2025
BET-00105482 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 10/06/2027
106300 Họ tên: Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 04/12/1986
CMND: 321***873
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00105481 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 13/10/2025
BET-00105481 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 13/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn