Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106221 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 038******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106222 |
Họ tên:
Hoàng Lê San
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 106223 |
Họ tên:
Lê Bá Hùng
Ngày sinh: 05/08/1960 CMND: 171***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106224 |
Họ tên:
Trần Minh Hùng
Ngày sinh: 04/02/1980 CMND: 334***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 106225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 17/03/1988 CMND: 334***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106226 |
Họ tên:
Thái Thanh Phương
Ngày sinh: 23/08/1981 CMND: 334***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 106227 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đạm
Ngày sinh: 14/03/1977 CMND: 334***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106228 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 371***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106229 |
Họ tên:
Trần Minh Phước
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 334***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106230 |
Họ tên:
Lâm Hữu Tài
Ngày sinh: 31/03/1994 CMND: 334***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106231 |
Họ tên:
Lâm Thanh Tiền
Ngày sinh: 08/11/1986 CMND: 334***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106232 |
Họ tên:
Kim Minh Trí
Ngày sinh: 29/11/1991 CMND: 334***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106233 |
Họ tên:
Dương Văn Lĩnh
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 334***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106234 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 12/11/1990 CMND: 212***349 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 106235 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tý
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 272***158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106236 |
Họ tên:
Phạm Minh Hồng Đại
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 079******297 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 106237 |
Họ tên:
Lâm Văn Hùng
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 106238 |
Họ tên:
Dương Công Thiên
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 276***673 Trình độ chuyên môn: KS Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 106239 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hòa
Ngày sinh: 22/11/1970 CMND: 024***594 Trình độ chuyên môn: KS Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106240 |
Họ tên:
Châu Thành Lên
Ngày sinh: 22/01/1993 CMND: 273***840 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
