Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106201 |
Họ tên:
Trần Xuân Việt
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 052******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106202 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giàu
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 312***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106203 |
Họ tên:
Phùng Minh Trí
Ngày sinh: 14/12/1987 CMND: 311***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 106204 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 13/04/1994 CMND: 281***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 106205 |
Họ tên:
Trương Xuân Hùng
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 025***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Cơ khí Động lực) |
|
||||||||||||
| 106206 |
Họ tên:
Phạm Đình Liêm
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 079******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 106207 |
Họ tên:
Trần Xuân Vinh
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 075******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 106208 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 15/08/1989 CMND: 163***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106209 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 024***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 106210 |
Họ tên:
Trần Thị Thủy
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 173***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 106211 |
Họ tên:
Hà Đình Nguyện
Ngày sinh: 27/02/1967 CMND: 171***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106212 |
Họ tên:
Lê Viết Kiên
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 038******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106213 |
Họ tên:
Lê Văn Hội
Ngày sinh: 01/09/1983 Hộ chiếu: 172****333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106214 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 11/11/1980 Thẻ căn cước: 038******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106215 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 08/04/1976 CMND: 171***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106216 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 25/12/1988 CMND: 173***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106217 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 22/11/1984 CMND: 172***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106218 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 172***513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106219 |
Họ tên:
Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106220 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
