Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106181 |
Họ tên:
Trần Văn Tây
Ngày sinh: 30/12/1984 CMND: 212***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106182 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 27/12/1990 CMND: 212***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106183 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Vũ
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 212***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 106184 |
Họ tên:
Trịnh Thế Mạnh
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 172***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 106185 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 13/06/1994 CMND: 151***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106186 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 21/03/1992 CMND: 241***896 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106187 |
Họ tên:
Đỗ Trí Thọ
Ngày sinh: 24/10/1974 CMND: 025***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 106188 |
Họ tên:
Nhữ Quang Dũng
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106189 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 29/11/1992 CMND: 024***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106190 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tân
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 250***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 106191 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 221***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 106192 |
Họ tên:
Đỗ Thiên Đăng
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 261***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 106193 |
Họ tên:
Đào Mỹ Phương
Ngày sinh: 16/11/1966 Thẻ căn cước: 079******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106194 |
Họ tên:
Võ Văn Long
Ngày sinh: 16/12/1990 CMND: 186***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 106195 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/05/1983 CMND: 233***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106196 |
Họ tên:
Lê Thành Thạo
Ngày sinh: 13/01/1989 CMND: 321***125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 106197 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 215***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 106198 |
Họ tên:
Tô Vạn Khắc
Ngày sinh: 17/11/1961 CMND: 350***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106199 |
Họ tên:
Vũ Tiến Sơn
Ngày sinh: 21/06/1979 Thẻ căn cước: 030******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106200 |
Họ tên:
Lý Minh Tùng
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 096******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
