Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 008******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10602 |
Họ tên:
Ngô Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10603 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Anh Huy
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 092******441 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10604 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũng
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10605 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Chuân
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10606 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Trà
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10607 |
Họ tên:
Vũ Thị Lý
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10608 |
Họ tên:
Lưu Văn Thắng
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 040******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10609 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10610 |
Họ tên:
Hà Vũ Đạt
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10611 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 24/07/1999 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10612 |
Họ tên:
Lê Thiện Thuật
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 036******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 10613 |
Họ tên:
Tạ Văn Hùng
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 035******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10614 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 035******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10615 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 024******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10616 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10617 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sang
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10618 |
Họ tên:
Bùi Duy Hiển
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10619 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10620 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
