Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 10601 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 10602 |
Họ tên:
Lương Thiện Quang
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 10603 |
Họ tên:
Phạm Trùng Khánh
Ngày sinh: 12/03/1968 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 10604 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 10605 |
Họ tên:
Đào Việt Huân
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 008******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||
| 10606 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Viễn
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 10607 |
Họ tên:
Dương Hải Anh
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 024******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 10608 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 10609 |
Họ tên:
Ngô Xuân Kiên
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||
| 10610 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Chức
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 10611 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/05/1977 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 10612 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 10613 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 10614 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Tôn
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 10615 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Tùng
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 10616 |
Họ tên:
Đặng Đình Đạt
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 10617 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1972 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 10618 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||
| 10619 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 10620 |
Họ tên:
Trần Cao Lâm
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành hệ thống điện |
|
