Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106141 |
Họ tên:
Tạ Quang Đức
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 026******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106142 |
Họ tên:
Tạ Quang Đăng
Ngày sinh: 11/12/1991 CMND: 135***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106143 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tý
Ngày sinh: 28/06/1983 CMND: 186***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 106144 |
Họ tên:
Phùng Thế Tấn
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106145 |
Họ tên:
Ngô Minh Khiêm
Ngày sinh: 25/04/1975 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106146 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 02/08/1968 CMND: 012***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106148 |
Họ tên:
Vũ Minh Chính
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 163***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106150 |
Họ tên:
Lưu Văn Dương
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 106151 |
Họ tên:
Vũ Quang Khải
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 045***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106152 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 135***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106153 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 038******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106154 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 142***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106155 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưng
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 034******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106156 |
Họ tên:
Lê Quang Thọ
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 034******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106157 |
Họ tên:
Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 034******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106158 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 026******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106159 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hùng
Ngày sinh: 28/04/1993 CMND: 017***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106160 |
Họ tên:
Đỗ Duy Huấn
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 151***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
