Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106101 |
Họ tên:
Ninh Vũ Định
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 037******943 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106102 |
Họ tên:
Mai Hữu Đức
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 017******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106103 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 27/05/1993 CMND: 060***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106104 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 21/04/1993 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 106105 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 05/11/1990 CMND: 013***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106106 |
Họ tên:
Võ Hùng Vinh
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 044******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106107 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 113***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106108 |
Họ tên:
Tiêu Thành Trung
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 106109 |
Họ tên:
Phạm Văn Khối
Ngày sinh: 13/05/1985 CMND: 173***441 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106110 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 07/11/1995 CMND: 174***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 038******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106112 |
Họ tên:
Hàn Thanh Liêm
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 173***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106113 |
Họ tên:
Mai Văn Thạch
Ngày sinh: 14/07/1977 CMND: 171***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106114 |
Họ tên:
Hàn Minh Hiểu
Ngày sinh: 19/05/1969 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106115 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phúc
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 171***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 106116 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 173***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106117 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 06/10/1980 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106118 |
Họ tên:
Lê Hùng Khương
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 038******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 106119 |
Họ tên:
Trần Tiến Dương
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 034******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106120 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thăng
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 101***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
