Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 12/02/1980 CMND: 141***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106082 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đạt
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106083 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 106084 |
Họ tên:
Ngô Gia Nguyễn
Ngày sinh: 28/04/1990 Thẻ căn cước: 031******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106085 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 025******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 106086 |
Họ tên:
Phạm Văn Thì
Ngày sinh: 29/08/1994 CMND: 145***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106087 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106088 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 31/10/1967 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106089 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/04/1975 CMND: 611***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106090 |
Họ tên:
Vũ Trọng Dân
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 034******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 106091 |
Họ tên:
VƯƠNG BÁ SƠN
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 125***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106092 |
Họ tên:
Phương Quang Trung
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dụng
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106094 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 09/05/1992 CMND: 173***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106095 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 22/11/1976 Thẻ căn cước: 036******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 106096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 106097 |
Họ tên:
Dương Công Noãn
Ngày sinh: 11/02/1980 Thẻ căn cước: 034******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 106098 |
Họ tên:
Nghiêm Dũng
Ngày sinh: 27/11/1958 CMND: 010***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 106099 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 151***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106100 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 186***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
