Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106061 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 312***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106062 |
Họ tên:
Chu Minh Thành
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 186***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 106063 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 240***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106064 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 264***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 106065 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 273***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 106066 |
Họ tên:
Hồ Văn Lân
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 212***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106067 |
Họ tên:
Lê Bá Thịnh
Ngày sinh: 16/08/1995 CMND: 225***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106068 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 341***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106069 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Điền
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 205***770 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 106070 |
Họ tên:
Đinh Quốc Định
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 052******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106071 |
Họ tên:
Dương Văn Tiến
Ngày sinh: 05/02/1975 Thẻ căn cước: 049******356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106072 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phương
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 381***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106073 |
Họ tên:
Phan Văn Việt
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106074 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tứ
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 033******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106075 |
Họ tên:
Phan Bá Tùng
Ngày sinh: 15/12/1974 CMND: 181***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106076 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lâm
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 024******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106078 |
Họ tên:
Khổng Văn Đông
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 024******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106079 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106080 |
Họ tên:
Lê Thanh Vũ
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
