Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106041 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Dương
Ngày sinh: 16/01/1992 CMND: 301***996 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 106042 |
Họ tên:
Phùng Văn Tiếp
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 240***637 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 106043 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sáng
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 151***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 106044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 186***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 106045 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106046 |
Họ tên:
Võ Văn Xuân
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 186***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106047 |
Họ tên:
Vũ Minh Trí
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 250***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 106048 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 024***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện tử - viễn thông) |
|
||||||||||||
| 106049 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Nhuận
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 205***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106050 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 30/06/1990 CMND: 276***518 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 106051 |
Họ tên:
Bùi Văn Thân
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 212***695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106052 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 064******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 106053 |
Họ tên:
Phan Hữu Uy
Ngày sinh: 16/11/1984 CMND: 251***615 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dụng DD&CN |
|
||||||||||||
| 106054 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 173***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106055 |
Họ tên:
Đinh Thị Quỳnh Hương
Ngày sinh: 26/04/1995 CMND: 025***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 106056 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Nga
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 245***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 106057 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 250***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 106058 |
Họ tên:
Hồ Hữu Hải
Ngày sinh: 23/11/1981 CMND: 025***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 106059 |
Họ tên:
Lại Minh Phụng
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 024***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử và Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 106060 |
Họ tên:
Võ Đình Trúc
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 215***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
