Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106021 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 01/03/1983 CMND: 250***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106022 |
Họ tên:
Phạm Đình Khang
Ngày sinh: 12/09/1995 CMND: 301***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106023 |
Họ tên:
Trần Chí Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 281***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106024 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 030******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 106025 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 14/10/1987 CMND: 151***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106026 |
Họ tên:
Chung Văn Dương
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 038******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 106027 |
Họ tên:
Phan Thế Toàn
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 182***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 106028 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hồng
Ngày sinh: 07/06/1978 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 106029 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Linh
Ngày sinh: 04/12/1971 CMND: 012***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106030 |
Họ tên:
Diệp Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 351***194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 106031 |
Họ tên:
Phạm Vũ Bá Linh
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106032 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 106033 |
Họ tên:
Lê Minh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 187***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106034 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 221***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106035 |
Họ tên:
Tăng Hồng Phát
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 215***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106036 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 301***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106037 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 079******511 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106038 |
Họ tên:
Hoàng Tùng Huy
Ngày sinh: 25/06/1989 CMND: 223***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106039 |
Họ tên:
Hồ Văn Đạt
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 221***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 106040 |
Họ tên:
Vũ Huy Khang
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 033******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
