Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 106001 |
Họ tên:
Cấn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 014******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106002 |
Họ tên:
Dương Đức Độ
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 111***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 106003 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 025******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106004 |
Họ tên:
Vũ Duy Điển
Ngày sinh: 02/09/1972 CMND: 013***789 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 106005 |
Họ tên:
Diêm Công Tính
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 121***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 106006 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quang
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ Sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 106007 |
Họ tên:
Trần Thành Luân
Ngày sinh: 24/09/1991 CMND: 215***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 106008 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 22/11/1976 CMND: 215***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 106009 |
Họ tên:
Bùi Quốc Phong
Ngày sinh: 26/11/1987 CMND: 172***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106010 |
Họ tên:
Phan Đức Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1970 CMND: 220***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 106011 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đồng
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 272***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 106012 |
Họ tên:
Ngô Trung Cao
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 271***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 106013 |
Họ tên:
Bùi Đắc Bình
Ngày sinh: 06/09/1968 CMND: 211***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106014 |
Họ tên:
Võ Văn Chín
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 215***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106015 |
Họ tên:
Nguyễn Tài
Ngày sinh: 17/05/1969 CMND: 271***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106016 |
Họ tên:
Lê Đăng Lực
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 191***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 186***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 106018 |
Họ tên:
Hà Trung Sơn
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 281***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 106019 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 036******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 106020 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 079******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
