Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105981 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Thăng
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 186***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 105982 |
Họ tên:
Hà Đắc Minh Khiết
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 271***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 105983 |
Họ tên:
Phan Tiến Dần
Ngày sinh: 21/02/1986 CMND: 230***431 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 105984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 194***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105985 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bắc
Ngày sinh: 16/06/1991 CMND: 183***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105986 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 105987 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 240***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105988 |
Họ tên:
Đàm Đình Doanh
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 105989 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 017***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105990 |
Họ tên:
Lê Hữu Tài
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 225***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105991 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Quyến
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 073***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105992 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 273***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 105993 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 035******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 105994 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 033******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 186***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 105996 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 14/10/1988 CMND: 132***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105997 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105998 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 08/05/1978 CMND: 011***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 105999 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Diễm
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 035******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 106000 |
Họ tên:
Quách Hữu Mạnh
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng ngành kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
