Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10581 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10582 |
Họ tên:
Trần Việt Hồng
Ngày sinh: 25/01/1999 Thẻ căn cước: 008******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - giao thông |
|
||||||||||||
| 10583 |
Họ tên:
Trần Vũ Long
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10584 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/09/1999 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10585 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật\ cầu đường |
|
||||||||||||
| 10586 |
Họ tên:
Đinh Quang Anh
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10587 |
Họ tên:
Lê Sỹ Anh Vũ
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 038******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10588 |
Họ tên:
Trần Đức Vinh
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 037******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10589 |
Họ tên:
Lý Đình Luân
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10590 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sỹ
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 10591 |
Họ tên:
Kiều Văn Linh
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10592 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 035******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10593 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10594 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10595 |
Họ tên:
Phùng Minh Hùng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10596 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10597 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 027******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10598 |
Họ tên:
Cao Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10599 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trọng
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10600 |
Họ tên:
Bùi Tuyết Hoa
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học Xây dựng công trình |
|
