Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10581 |
Họ tên:
Trần Huy Quân
Ngày sinh: 14/11/1978 Thẻ căn cước: 035******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 10582 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10583 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 024******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10584 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trang
Ngày sinh: 29/04/1990 Thẻ căn cước: 024******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10585 |
Họ tên:
Nguyễn Như Đức
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 035******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10586 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/02/1998 Thẻ căn cước: 035******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10587 |
Họ tên:
Đinh Huy Trung
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10588 |
Họ tên:
Trần Trọng Mạnh
Ngày sinh: 14/05/1993 Thẻ căn cước: 035******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10589 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 035******178 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10590 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 035******806 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10591 |
Họ tên:
Đinh Hữu Phước
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 035******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10592 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10593 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 024******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 10594 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngân
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10595 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Công
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 025******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10596 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 042******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10597 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10598 |
Họ tên:
Tống Văn Duy
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 034******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10599 |
Họ tên:
Lương Xuân Viên
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10600 |
Họ tên:
Thái Xuân Sơn
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
