Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 1041 |
Họ tên:
Vũ Văn Tới
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 036******910 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||
| 1042 |
Họ tên:
Đinh Văn Thạch
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1043 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hiếu
Ngày sinh: 28/10/2001 Thẻ căn cước: 034******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 1044 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 031******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||
| 1045 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 035******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||
| 1046 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên Huy
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||
| 1048 |
Họ tên:
Đỗ Anh Đức
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 1049 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 18/04/1981 Thẻ căn cước: 031******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 1050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 042******178 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||
| 1051 |
Họ tên:
Mạc Văn Cường
Ngày sinh: 02/05/1969 Thẻ căn cước: 030******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 1052 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bách
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||
| 1053 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||
| 1054 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giản
Ngày sinh: 01/12/1971 Thẻ căn cước: 034******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||
| 1055 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Oanh
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 030******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 1056 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 1057 |
Họ tên:
Thái Bá Thạch
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||
| 1058 |
Họ tên:
Ngô Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 024******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||
| 1059 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quý
Ngày sinh: 28/07/2000 Thẻ căn cước: 002******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||
| 1060 |
Họ tên:
Vũ Duy Tiến
Ngày sinh: 25/07/1972 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kinh tế Thủy lợi |
|
