Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1041 |
Họ tên:
Trần Văn Nuôi
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 044******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1042 |
Họ tên:
Trần Đức Phước
Ngày sinh: 08/01/1981 Thẻ căn cước: 046******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 1043 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 038******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1044 |
Họ tên:
Lê Trường Mẫn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 1045 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1046 |
Họ tên:
Cao Hoàng Sang
Ngày sinh: 17/02/1999 Thẻ căn cước: 062******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 1047 |
Họ tên:
Ngân Bá Thiệp
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 062******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1048 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 062******173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1049 |
Họ tên:
Phan Hiếu Khang
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 044******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1050 |
Họ tên:
Châu Sinh Viên
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 049******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1051 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 052******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1052 |
Họ tên:
Thái Văn Thạch
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 049******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1054 |
Họ tên:
Trần Khôi
Ngày sinh: 16/06/1970 Thẻ căn cước: 051******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1055 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 064******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1056 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 042******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1057 |
Họ tên:
Lưu Trần Trung
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1058 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 066******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1059 |
Họ tên:
Hồ Đắc Chương
Ngày sinh: 16/03/1996 Thẻ căn cước: 049******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1060 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 051******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
