Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1041 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 031******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 1043 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1044 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 1045 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 031******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 1046 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Dương
Ngày sinh: 16/12/1999 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1047 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hậu
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1048 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1049 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1050 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dương
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 1051 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1052 |
Họ tên:
Lê Sỹ Ngọc
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 1053 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1054 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khiêm
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1055 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1056 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 033******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1057 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1058 |
Họ tên:
Đào Xuân Thủy
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 031******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử - Ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1059 |
Họ tên:
Trần Văn Huấn
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nghành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 1060 |
Họ tên:
Đào Văn Thành
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 037******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
