Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105961 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105962 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 24/04/1965 CMND: 011***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 105963 |
Họ tên:
Cao Việt Dũng
Ngày sinh: 16/12/1968 Thẻ căn cước: 019******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 105964 |
Họ tên:
Phan Tiến Dương
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 015******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 105965 |
Họ tên:
Phan Văn Đông Hà
Ngày sinh: 26/02/1972 CMND: 171***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105966 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Quân
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 105967 |
Họ tên:
Trương Văn Lung
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 035******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 105968 |
Họ tên:
Trần Văn Bo
Ngày sinh: 11/01/1990 CMND: 385***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105969 |
Họ tên:
Võ Quang Chính
Ngày sinh: 28/07/1991 CMND: 205***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 105970 |
Họ tên:
Võ Thành Hưng
Ngày sinh: 04/09/1987 CMND: 215***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105971 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 205***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105972 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Quang
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 273***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 105973 |
Họ tên:
Vương Quốc Duy
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 212***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105974 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vinh
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 261***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105975 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Anh
Ngày sinh: 18/06/1992 CMND: 371***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 173***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105977 |
Họ tên:
Mai Thanh Duy
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 024***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105978 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 191***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105979 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 281***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105980 |
Họ tên:
Phạm Khánh Luân
Ngày sinh: 24/04/1988 CMND: 261***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
