Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105941 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Hải
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 340***009 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105942 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 341***499 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105943 |
Họ tên:
TRẦN ĐOÀN KHÁNH CHUYÊN
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 211***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng + kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 105944 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH ĐIỆP
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 230***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105945 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 04/03/1964 CMND: 210***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105946 |
Họ tên:
TRẦN TRÍ HUỲNH
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 211***520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 105947 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TRIỀU
Ngày sinh: 17/06/1994 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105948 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÃ
Ngày sinh: 30/04/1969 CMND: 211***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105949 |
Họ tên:
PHẠM HỮU TỐT
Ngày sinh: 30/12/1971 CMND: 211***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105950 |
Họ tên:
ĐINH THANH TIẾN
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 211***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105951 |
Họ tên:
LÊ VĂN THOẠI
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 211***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 105952 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂN
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 211***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 105953 |
Họ tên:
Phùng Đình Hậu
Ngày sinh: 04/06/1992 CMND: 013***145 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105955 |
Họ tên:
Võ Xuân Quang
Ngày sinh: 24/06/1968 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 105956 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thiện
Ngày sinh: 02/01/1995 CMND: 173***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105957 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 23/11/1984 CMND: 186***013 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 105958 |
Họ tên:
Đỗ Anh Minh
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105959 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 038******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 105960 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
