Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105921 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Tân
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 364***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 105922 |
Họ tên:
Trần Thế Quân
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 363***517 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 105923 |
Họ tên:
Trần Quốc Thái
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 351***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105924 |
Họ tên:
Đinh Mai Công Ngọt
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 352***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105925 |
Họ tên:
Lý Văn Phước Nguyên
Ngày sinh: 27/08/1981 CMND: 351***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 105926 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 145***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105927 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 341***117 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 105928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 09/04/1977 CMND: 340***651 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105929 |
Họ tên:
Lê Duy Tân
Ngày sinh: 16/04/1995 CMND: 341***934 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 105930 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 341***108 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105931 |
Họ tên:
Lê Thanh Phú
Ngày sinh: 31/05/1994 CMND: 341***306 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105932 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1978 CMND: 311***395 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105933 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quân
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 341***992 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105934 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 341***337 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105935 |
Họ tên:
Lê Minh Dư
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 341***649 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105936 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 17/02/1993 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105937 |
Họ tên:
Hà Minh Cương
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 341***751 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105938 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vinh
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 341***075 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 105939 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 341***676 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105940 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng Phương
Ngày sinh: 14/03/1977 CMND: 341***909 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
