Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 105821 |
Họ tên:
Lê Đình Luật
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 281***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105822 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 272***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105823 |
Họ tên:
Phạm Công Quốc Ân
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 060******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 105824 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 13/05/1989 CMND: 281***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105825 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trinh
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 240***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 105826 |
Họ tên:
Bùi Công Huẫn
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 290***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 105827 |
Họ tên:
Lưu Văn Lắm
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 273***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 105828 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tiến
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 212***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105829 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 037******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 105830 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quí
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 094******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 105831 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chinh
Ngày sinh: 09/03/1989 CMND: 264***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105832 |
Họ tên:
Phan Phước Chung
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 191***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 105833 |
Họ tên:
Lê Hùng Dũng
Ngày sinh: 02/01/1965 CMND: 021***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 105834 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 18/02/1977 CMND: 023***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105835 |
Họ tên:
Phí Ngọc Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/11/1978 CMND: 250***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 105836 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Quyền
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 280***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105837 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Vỉ
Ngày sinh: 27/05/1993 CMND: 281***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 105838 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thông
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 044******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 105839 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 162***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 105840 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Trung
Ngày sinh: 27/09/1987 CMND: 205***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
